devil's food

Học thuật
Thân thiện
devil's food

A baker slices a rich devil's food cake for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh bông xốp mềm, màu nâu sẫm: Một loại bánh ngọt --la rất đậm, thường kết cấu ẩm mịn màu nâu sẫm đặc trưng, được làm từ bột ca cao kiềm hóa (Dutch-processed cocoa) hoặc --la nấu chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For my birthday, I requested a devil's food cake with chocolate frosting. (Vào sinh nhật của tôi, tôi đã yêu cầu một chiếc bánh devil's food với lớp kem phủ --la.)
    • This bakery is famous for its rich and moist devil's food. (Tiệm bánh này nổi tiếng với món bánh devil's food đậm đà ẩm mịn.)
    • The deep brown color is the hallmark of a classic devil's food. (Màu nâu sẫm dấu hiệu nhận biết của một chiếc bánh devil's food cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devil's food cake": Cụm từ đầy đủ phổ biến hơn để chỉ loại bánh này.
    • She baked a three-layer devil's food cake for the competition. ( ấy đã nướng một chiếc bánh devil's food ba tầng cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Devil's food cake (n): Cách viết đầy đủ của "devil's food".
  • Angel food cake (n): Bánh bông lan trắng, xốp nhẹ, thường được coi đối lập với "devil's food cake" màu trắng kết cấu nhẹ hơn.
  • Chocolate cake (n): Bánh --la (thuật ngữ chung, có thể chỉ nhiều loại bánh --la khác nhau, không nhất thiết "devil's food").
Từ đồng nghĩa
  • Dark chocolate cake: Bánh --la đen (có thể dùng để chỉ chung các loại bánh --la đậm màu, tương tự "devil's food").
  • Rich chocolate cake: Bánh --la đậm đà.
devil's food

A baker slices a rich devil's food cake for a customer.

Noun
  1. bánh bông xốp mềm, màu nâu sẫm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "devil's food"